VCP Pickleball ClubVCP PickleballClub
Đăng nhậpĐăng ký
Thành viên & Xếp hạng

Cộng đồng thành viên VCP

Hơn 300 thành viên là cư dân VCP, xếp hạng theo trình điểm của CLB. Tìm, lọc và khám phá hồ sơ từng người.

Ban điều hành

Đội ngũ vận hành CLB

Hình ảnh demo — sẽ thay bằng ảnh thật của ban điều hành.

Minh Anh
Minh Anh
Chủ nhiệm
Hữu Thắng
Hữu Thắng
Phó chủ nhiệm
Thùy Linh
Thùy Linh
Trưởng BTC giải
Quang Huy
Quang Huy
Truyền thông
Phương Trang
Phương Trang
Thủ quỹ
Bảo Nam
Bảo Nam
Trọng tài trưởng
Kim Ngân
Kim Ngân
Hậu cần
Trọng Nghĩa
Trọng Nghĩa
Kỹ thuật sân
Diệu Hương
Diệu Hương
Đối ngoại
Anh Tú
Anh Tú
Điều phối nhóm
Lan Chi
Lan Chi
Chăm sóc thành viên
Đức Toàn
Đức Toàn
Truyền thông ảnh
Minh Anh
Minh Anh
Chủ nhiệm
Hữu Thắng
Hữu Thắng
Phó chủ nhiệm
Thùy Linh
Thùy Linh
Trưởng BTC giải
Quang Huy
Quang Huy
Truyền thông
Phương Trang
Phương Trang
Thủ quỹ
Bảo Nam
Bảo Nam
Trọng tài trưởng
Kim Ngân
Kim Ngân
Hậu cần
Trọng Nghĩa
Trọng Nghĩa
Kỹ thuật sân
Diệu Hương
Diệu Hương
Đối ngoại
Anh Tú
Anh Tú
Điều phối nhóm
Lan Chi
Lan Chi
Chăm sóc thành viên
Đức Toàn
Đức Toàn
Truyền thông ảnh
Bảng xếp hạng thành viên

Toàn bộ thành viên

Xếp theo trình điểm DUPR. Bấm một thành viên để xem hồ sơ cá nhân.

Giới tính
Hạng trình
Nhóm
Hiển thị 108 / 108 thành viên
Hạng
Thành viên
Giới tính
DUPR
Điểm nội bộ
Danh hiệu
1
Lộc LôkLộc LôkSay-Hi · Park 2
Nam
3.5A+
3.10
6
2
Nghĩa LaNghĩa LaSay-Hi · Park 7
Nam
3.5A+
3.00
6
3
Minh BiboMinh BiboSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.5A+
3.00
5
4
Minh TríMinh TríSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.5A+
3.00
5
5
Vạn PhúcVạn PhúcSay-Hi · Park 2
Nam
3.5A
3.00
4
6
Nhân ExpressoNhân ExpressoSay-Hi · Park 7
Nam
3.5A+
2.90
4
7
Bình VõBình VõSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.5A+
2.90
3
8
Tin PQTin PQSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.4A+
3.00
3
9
Hà Bảo LộcHà Bảo LộcSay-Hi · Park 2
Nam
3.4A+
2.90
2
10
Đường SugarĐường SugarSay-Hi · Park 7
Nam
3.4A
2.90
2
11
Phúc BáoPhúc BáoSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.4A+
2.90
1
12
Thái LâmThái LâmSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.4A+
2.80
1
13
Long LêLong LêSay-Hi · Park 2
Nam
3.3A
2.80
0
14
Phát NgPhát NgSay-Hi · Park 7
Nam
3.3A
2.80
0
15
Thoại PhạmThoại PhạmSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.3A
2.80
0
16
HenryvuongHenryvuongSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.3A
2.80
0
17
ĐạtĐạtSay-Hi · Park 2
Nam
3.3A
2.80
0
18
Khoa ĐoànKhoa ĐoànSay-Hi · Park 7
Nam
3.3A
2.80
0
19
Hoàng PJHoàng PJSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.3A
2.80
0
20
Anh TrườngAnh TrườngSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.3A
2.80
0
21
Vũ HGDVũ HGDSay-Hi · Park 2
Nam
3.3A
2.75
0
22
Hoàng ViệtHoàng ViệtSay-Hi · Park 7
Nam
3.2A
2.90
0
23
Lê VinhLê VinhSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2B
2.90
0
24
Thịnh HybridThịnh HybridSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.2A
2.80
0
25
Phú HarryPhú HarrySay-Hi · Park 2
Nam
3.2A
2.80
0
26
Hồng HàHồng HàSamco · Park 7
Nam
3.2A
2.80
0
27
Rory KhanhRory KhanhSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2A
2.80
0
28
Dr Tuấn SâmDr Tuấn SâmSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.2A
2.80
0
29
Dương Tay TráiDương Tay TráiSay-Hi · Park 2
Nam
3.2A
2.80
0
30
Thắng WinThắng WinSay-Hi · Park 7
Nam
3.2A
2.80
0
31
ToànToànSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2A
2.80
0
32
Thắng LSThắng LSSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.2A
2.80
0
33
Chú HoanChú HoanSay-Hi · Park 2
Nam
3.2A
2.80
0
34
Lee LongLee LongSay-Hi · Park 7
Nam
3.2A
2.80
0
35
Ninh AkubaNinh AkubaSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2A
2.75
0
36
Ted NgTed NgSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.2A
2.75
0
37
Nghĩa Ng AMNghĩa Ng AMSay-Hi · Park 2
Nam
3.2A
2.75
0
38
Bảo TMCBảo TMCSay-Hi · Park 7
Nam
3.2A
2.70
0
39
Hải Tay TráiHải Tay TráiSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2A
2.70
0
40
ThuầnThuầnSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.2A
2.70
0
41
Hà SLHà SLSay-Hi · Park 2
Nam
3.2A
2.70
0
42
Duy Vũ AMDuy Vũ AMSay-Hi · Park 7
Nam
3.2A
2.70
0
43
Phúc BSPhúc BSSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2A
2.70
0
44
Anh Tuấn DRAnh Tuấn DRSamco · Landmark 5
Nam
3.2A
2.70
0
45
A Tuấn LêA Tuấn LêSamco · Park 2
Nam
3.2A
2.70
0
46
Duy Zui ZẻDuy Zui ZẻSay-Hi · Park 7
Nam
3.2A
2.70
0
47
Khánh RumaniKhánh RumaniSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.2A
2.70
0
48
Quân kingdomQuân kingdomSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.2A
2.70
0
49
SangSangSay-Hi · Park 2
Nam
3.1B
2.85
0
50
Huy TàiHuy TàiSay-Hi · Park 7
Nam
3.1A
2.75
0
51
Đức AnhĐức AnhSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.1B
2.75
0
52
Thịnh ArchThịnh ArchSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.1B
2.75
0
53
Jack NguyễnJack NguyễnSay-Hi · Park 2
Nam
3.1B
2.70
0
54
Khoa ĐặngKhoa ĐặngSay-Hi · Park 7
Nam
3.1B
2.70
0
55
Bình NguyễnBình NguyễnSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.1B
2.70
0
56
Quân OneQuân OneSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.1B
2.70
0
57
Anh ChâuAnh ChâuTự do · Park 2
Nam
3.1B
2.70
0
58
Vĩnh MacaoVĩnh MacaoSay-Hi · Park 7
Nam
3.1B
2.65
0
59
Phúc LêPhúc LêSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.1B
2.65
0
60
Phương TrầnPhương TrầnSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.0B
2.80
0
61
Hùng WinHùng WinSay-Hi · Park 2
Nam
3.0B
2.70
0
62
MartyMartySay-Hi · Park 7
Nam
3.0B
2.70
0
63
Toàn LêToàn LêSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.0B
2.70
0
64
Biên VũBiên VũSay-Hi · Landmark 5
Nam
3.0B
2.70
0
65
Tùng ThysTùng ThysSay-Hi · Park 2
Nam
3.0B
2.70
0
66
Ngọc Khải AMNgọc Khải AMSay-Hi · Park 7
Nam
3.0B
2.70
0
67
Mặn HuỳnhMặn HuỳnhSay-Hi · Landmark 1
Nam
3.0B
2.65
0
68
Hùng HGDHùng HGDSay-Hi · Landmark 5
Nam
2.9B
2.70
0
69
Doanh GalaxyDoanh GalaxySay-Hi · Park 2
Nam
2.9B
2.70
0
70
Nam Bùi A2BNam Bùi A2BSay-Hi · Park 7
Nam
2.9B
2.70
0
71
Quang ThiệnQuang ThiệnSay-Hi · Landmark 1
Nam
2.9B
2.65
0
72
Tư 0e 0eTư 0e 0eSay-Hi · Landmark 5
Nam
2.9B
2.65
0
73
Hoà DũngHoà DũngSay-Hi · Park 2
Nam
2.9B
2.65
0
1
Châu ChâuChâu ChâuSay-Hi · Park 2
Nữ
2.9A
2.55
6
2
Tú TúTú TúSay-Hi · Park 7
Nữ
2.9A
2.50
6
3
My SóiMy SóiSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.9A
2.50
5
4
Lan AnhLan AnhSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.9A
2.45
5
5
Quỳnh TrangQuỳnh TrangSay-Hi · Park 2
Nữ
2.9A
2.45
4
6
Thảo PhanThảo PhanTự do · Park 7
Nữ
2.9A
2.45
4
7
ChiChiChiChiSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.9A
2.40
3
8
Cô ĐườngCô ĐườngSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.9A
2.40
3
9
LyLySay-Hi · Park 2
Nữ
2.8A
2.45
2
10
Liên PQLiên PQSay-Hi · Park 7
Nữ
2.8A
2.40
2
11
NhungNhungSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.8A
2.40
1
12
Chị ThắmChị ThắmTự do · Landmark 5
Nữ
2.8A
2.40
1
13
Lý VũLý VũSay-Hi · Park 2
Nữ
2.7A
2.35
0
14
Thanh HuệThanh HuệSay-Hi · Park 7
Nữ
2.6B
2.40
0
15
Lê NgọcLê NgọcSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.6B
2.35
0
16
Hằng BabieHằng BabieSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.6A
2.30
0
17
Thành KateThành KateSay-Hi · Park 2
Nữ
2.6B
2.30
0
18
Hoàng MỹHoàng MỹSay-Hi · Park 7
Nữ
2.6B
2.30
0
19
Trâm TrâmTrâm TrâmSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.6B
2.30
0
20
Ngọc DiệpNgọc DiệpSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.6B
2.30
0
21
Hạnh NguyễnHạnh NguyễnSay-Hi · Park 2
Nữ
2.6B
2.30
0
22
Trang lê ( vợ khoa )Trang lê ( vợ khoa )Say-Hi · Park 7
Nữ
2.6B
2.30
0
23
TrinhTrinhSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.6B
2.30
0
24
Trang DinkTrang DinkSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.6B
2.20
0
25
Hana NguyễnHana NguyễnSay-Hi · Park 2
Nữ
2.6B
0
26
Như AKubaNhư AKubaSay-Hi · Park 7
Nữ
2.5B
2.30
0
27
Yến LêYến LêSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.5B
2.30
0
28
Cẩm HàCẩm HàSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.5B
2.30
0
29
Hoài ThươngHoài ThươngSay-Hi · Park 2
Nữ
2.5B
2.30
0
30
JenniJenniSay-Hi · Park 7
Nữ
2.5B
2.20
0
31
Thanh ThảoThanh ThảoSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.5B
2.20
0
32
Thảo NguyễnThảo NguyễnSay-Hi · Landmark 5
Nữ
2.4B
2.20
0
33
Trang CyTrang CySay-Hi · Park 2
Nữ
2.3B
2.30
0
34
Hạnh PicoHạnh PicoSay-Hi · Park 7
Nữ
2.3B
2.20
0
35
Quỳnh Anh AnhQuỳnh Anh AnhSay-Hi · Landmark 1
Nữ
2.3B
2.20
0

* Tên và trình điểm là dữ liệu thật từ bảng đánh giá CLB. Ảnh, danh hiệu và tòa/quận là minh hoạ — sẽ cập nhật sau.