Thành viên & Xếp hạng
Cộng đồng thành viên VCP
Hơn 300 thành viên là cư dân VCP, xếp hạng theo trình điểm của CLB. Tìm, lọc và khám phá hồ sơ từng người.
Ban điều hành
Đội ngũ vận hành CLB
Hình ảnh demo — sẽ thay bằng ảnh thật của ban điều hành.
Bảng xếp hạng thành viên
Toàn bộ thành viên
Xếp theo trình điểm DUPR. Bấm một thành viên để xem hồ sơ cá nhân.
Giới tính
Hạng trình
Nhóm
Hiển thị 108 / 108 thành viên
Hạng
Thành viên
Giới tính
DUPR
Điểm nội bộ
Danh hiệu
1
Nam
3.5A+
3.10
6
2
Nam
3.5A+
3.00
6
3
Nam
3.5A+
3.00
5
4
Nam
3.5A+
3.00
5
5
Nam
3.5A
3.00
4
6
Nam
3.5A+
2.90
4
7
Nam
3.5A+
2.90
3
8
Nam
3.4A+
3.00
3
9
Nam
3.4A+
2.90
2
10
Nam
3.4A
2.90
2
11
Nam
3.4A+
2.90
1
12
Nam
3.4A+
2.80
1
13
Nam
3.3A
2.80
0
14
Nam
3.3A
2.80
0
15
Nam
3.3A
2.80
0
16
Nam
3.3A
2.80
0
17
Nam
3.3A
2.80
0
18
Nam
3.3A
2.80
0
19
Nam
3.3A
2.80
0
20
Nam
3.3A
2.80
0
21
Nam
3.3A
2.75
0
22
Nam
3.2A
2.90
0
23
Nam
3.2B
2.90
0
24
Nam
3.2A
2.80
0
25
Nam
3.2A
2.80
0
26
Nam
3.2A
2.80
0
27
Nam
3.2A
2.80
0
28
Nam
3.2A
2.80
0
29
Nam
3.2A
2.80
0
30
Nam
3.2A
2.80
0
31
Nam
3.2A
2.80
0
32
Nam
3.2A
2.80
0
33
Nam
3.2A
2.80
0
34
Nam
3.2A
2.80
0
35
Nam
3.2A
2.75
0
36
Nam
3.2A
2.75
0
37
Nam
3.2A
2.75
0
38
Nam
3.2A
2.70
0
39
Nam
3.2A
2.70
0
40
Nam
3.2A
2.70
0
41
Nam
3.2A
2.70
0
42
Nam
3.2A
2.70
0
43
Nam
3.2A
2.70
0
44
Nam
3.2A
2.70
0
45
Nam
3.2A
2.70
0
46
Nam
3.2A
2.70
0
47
Nam
3.2A
2.70
0
48
Nam
3.2A
2.70
0
49
Nam
3.1B
2.85
0
50
Nam
3.1A
2.75
0
51
Nam
3.1B
2.75
0
52
Nam
3.1B
2.75
0
53
Nam
3.1B
2.70
0
54
Nam
3.1B
2.70
0
55
Nam
3.1B
2.70
0
56
Nam
3.1B
2.70
0
57
Nam
3.1B
2.70
0
58
Nam
3.1B
2.65
0
59
Nam
3.1B
2.65
0
60
Nam
3.0B
2.80
0
61
Nam
3.0B
2.70
0
62
Nam
3.0B
2.70
0
63
Nam
3.0B
2.70
0
64
Nam
3.0B
2.70
0
65
Nam
3.0B
2.70
0
66
Nam
3.0B
2.70
0
67
Nam
3.0B
2.65
0
68
Nam
2.9B
2.70
0
69
Nam
2.9B
2.70
0
70
Nam
2.9B
2.70
0
71
Nam
2.9B
2.65
0
72
Nam
2.9B
2.65
0
73
Nam
2.9B
2.65
0
1
Nữ
2.9A
2.55
6
2
Nữ
2.9A
2.50
6
3
Nữ
2.9A
2.50
5
4
Nữ
2.9A
2.45
5
5
Nữ
2.9A
2.45
4
6
Nữ
2.9A
2.45
4
7
Nữ
2.9A
2.40
3
8
Nữ
2.9A
2.40
3
9
Nữ
2.8A
2.45
2
10
Nữ
2.8A
2.40
2
11
Nữ
2.8A
2.40
1
12
Nữ
2.8A
2.40
1
13
Nữ
2.7A
2.35
0
14
Nữ
2.6B
2.40
0
15
Nữ
2.6B
2.35
0
16
Nữ
2.6A
2.30
0
17
Nữ
2.6B
2.30
0
18
Nữ
2.6B
2.30
0
19
Nữ
2.6B
2.30
0
20
Nữ
2.6B
2.30
0
21
Nữ
2.6B
2.30
0
22
Nữ
2.6B
2.30
0
23
Nữ
2.6B
2.30
0
24
Nữ
2.6B
2.20
0
25
Nữ
2.6B
—
0
26
Nữ
2.5B
2.30
0
27
Nữ
2.5B
2.30
0
28
Nữ
2.5B
2.30
0
29
Nữ
2.5B
2.30
0
30
Nữ
2.5B
2.20
0
31
Nữ
2.5B
2.20
0
32
Nữ
2.4B
2.20
0
33
Nữ
2.3B
2.30
0
34
Nữ
2.3B
2.20
0
35
Nữ
2.3B
2.20
0
* Tên và trình điểm là dữ liệu thật từ bảng đánh giá CLB. Ảnh, danh hiệu và tòa/quận là minh hoạ — sẽ cập nhật sau.
